naval underwater warfare center
Danh từ - Trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân: Đây là một cơ quan hoặc tổ chức chuyên cung cấp hỗ trợ khoa học, kỹ thuật và công nghệ cho các hệ thống tác chiến tàu ngầm và dưới nước. Thuật ngữ này thường được viết tắt là NUWC (Naval Undersea Warfare Center) trong tiếng Anh.
- (Trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân chịu trách nhiệm phát triển các công nghệ sonar mới.)
- (Các kỹ sư tại trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân thử nghiệm các hệ thống phát hiện tàu ngầm.)
"to be assigned to a naval underwater warfare center": được phân công làm việc tại một trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân.
- He was assigned to the naval underwater warfare center to work on unmanned underwater vehicles. (Anh ấy được phân công đến trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân để làm việc về các phương tiện dưới nước không người lái.)
"to collaborate with a naval underwater warfare center": hợp tác với một trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân.
- The university collaborates with the naval underwater warfare center on research projects. (Trường đại học hợp tác với trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân trong các dự án nghiên cứu.)
- Naval Undersea Warfare Center (NUWC): tên đầy đủ và viết tắt của thuật ngữ này.
- Underwater warfare center: trung tâm tác chiến dưới nước (dạng rút gọn, không có từ "naval").
- Naval warfare center: trung tâm tác chiến hải quân (rộng hơn, bao gồm cả các lĩnh vực trên mặt nước và trên không).
- Submarine warfare center: trung tâm tác chiến tàu ngầm (nhấn mạnh vào tàu ngầm hơn là toàn bộ hệ thống dưới nước).
- Undersea research center: trung tâm nghiên cứu dưới nước (tập trung vào nghiên cứu hơn là tác chiến).
- Naval research laboratory: phòng thí nghiệm nghiên cứu hải quân (một tổ chức tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực khác ngoài tác chiến dưới nước).
- Sonar development center: trung tâm phát triển sonar (một bộ phận cụ thể trong trung tâm tác chiến dưới nước).
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng: - "in the depths of the sea": trong lòng biển sâu (ám chỉ môi trường hoạt động của trung tâm này). - The naval underwater warfare center operates in the depths of the sea. (Trung tâm tác chiến dưới nước của hải quân hoạt động trong lòng biển sâu.)